Nghĩa của từ "main meal" trong tiếng Việt
"main meal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
main meal
US /meɪn miːl/
UK /meɪn miːl/
Danh từ
bữa ăn chính
the most important or largest meal of the day, typically eaten in the evening
Ví dụ:
•
Dinner is usually our main meal.
Bữa tối thường là bữa ăn chính của chúng tôi.
•
What are you planning for the main meal tonight?
Bạn đang lên kế hoạch gì cho bữa ăn chính tối nay?
Từ liên quan: