Nghĩa của từ lowered trong tiếng Việt
lowered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lowered
US /ˈloʊ.ərd/
UK /ˈləʊ.əd/
Tính từ
hạ thấp, giảm xuống
reduced in height or position
Ví dụ:
•
The car had a lowered suspension for better handling.
Chiếc xe có hệ thống treo hạ thấp để xử lý tốt hơn.
•
Her voice was lowered to a whisper.
Giọng cô ấy hạ thấp thành tiếng thì thầm.
Quá khứ phân từ
hạ xuống, giảm xuống
past participle of 'lower'
Ví dụ:
•
The flag was lowered at sunset.
Lá cờ đã được hạ xuống lúc hoàng hôn.
•
He lowered his expectations after the first failure.
Anh ấy đã hạ thấp kỳ vọng sau thất bại đầu tiên.
Từ liên quan: