Nghĩa của từ "Lower back" trong tiếng Việt
"Lower back" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Lower back
US /ˈloʊ.ər bæk/
UK /ˈləʊ.ər bæk/
Danh từ
lưng dưới, thắt lưng
the part of the back between the ribs and the hips
Ví dụ:
•
He complained of pain in his lower back after lifting heavy boxes.
Anh ấy than phiền đau lưng dưới sau khi nâng những chiếc hộp nặng.
•
Regular exercise can help strengthen your lower back muscles.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường cơ bắp lưng dưới của bạn.
Từ liên quan: