Nghĩa của từ "low velocity zone" trong tiếng Việt
"low velocity zone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
low velocity zone
US /loʊ vəˈlɑsɪti zoʊn/
UK /ləʊ vəˈlɒsɪti zəʊn/
Danh từ
vùng vận tốc thấp
a region within the Earth's upper mantle where seismic waves travel at reduced velocities, often associated with partially molten rock
Ví dụ:
•
The presence of a low velocity zone can indicate areas of partial melting in the mantle.
Sự hiện diện của vùng vận tốc thấp có thể chỉ ra các khu vực nóng chảy một phần trong lớp phủ.
•
Seismologists study the low velocity zone to understand Earth's internal structure.
Các nhà địa chấn học nghiên cứu vùng vận tốc thấp để hiểu cấu trúc bên trong của Trái Đất.
Từ liên quan: