Nghĩa của từ "look out over" trong tiếng Việt
"look out over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
look out over
US /lʊk aʊt ˈoʊvər/
UK /lʊk aʊt ˈəʊvər/
Cụm động từ
nhìn ra, nhìn bao quát
to have a view of something from a high place
Ví dụ:
•
The balcony looks out over the ocean.
Ban công nhìn ra biển.
•
From the top of the hill, you can look out over the entire city.
Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.
Từ liên quan: