Nghĩa của từ "loading dock" trong tiếng Việt

"loading dock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loading dock

US /ˈloʊdɪŋ dɑk/
UK /ˈləʊdɪŋ dɒk/
"loading dock" picture

Danh từ

bến xếp dỡ hàng, sàn xếp dỡ hàng

a platform at a warehouse or factory where goods are loaded and unloaded from trucks or other vehicles

Ví dụ:
The delivery truck backed up to the loading dock.
Xe tải giao hàng lùi vào bến xếp dỡ hàng.
Workers were busy moving crates onto the loading dock.
Công nhân đang bận rộn di chuyển các thùng hàng lên bến xếp dỡ hàng.