Nghĩa của từ lives trong tiếng Việt

lives trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lives

US /laɪvz/
UK /laɪvz/

Danh từ số nhiều

sinh mạng, cuộc sống

the plural form of 'life'

Ví dụ:
Many lives were lost in the accident.
Nhiều sinh mạng đã mất trong vụ tai nạn.
Their lives changed dramatically after the move.
Cuộc sống của họ thay đổi đáng kể sau khi chuyển nhà.

Động từ

sống, ở

third person singular present tense of 'live'

Ví dụ:
She lives in a small apartment.
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
He lives for his music.
Anh ấy sống vì âm nhạc của mình.