Nghĩa của từ "live show" trong tiếng Việt

"live show" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

live show

US /ˈlaɪv ʃoʊ/
UK /ˈlaɪv ʃəʊ/

Danh từ

buổi biểu diễn trực tiếp, chương trình trực tiếp

a performance or broadcast presented in front of an audience or as it happens, rather than being recorded in advance

Ví dụ:
The band's live show was incredible, full of energy and interaction with the crowd.
Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc thật đáng kinh ngạc, tràn đầy năng lượng và sự tương tác với khán giả.
Many television programs are recorded, but some are still broadcast as a live show.
Nhiều chương trình truyền hình được ghi hình, nhưng một số vẫn được phát sóng dưới dạng chương trình trực tiếp.