Nghĩa của từ "literacy rate" trong tiếng Việt
"literacy rate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
literacy rate
US /ˈlɪt.ər.ə.si reɪt/
UK /ˈlɪt.ər.ə.si reɪt/
Danh từ
tỷ lệ biết chữ
the percentage of people in a particular area who can read and write
Ví dụ:
•
The country has made significant progress in improving its literacy rate.
Quốc gia này đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện tỷ lệ biết chữ của mình.
•
A high literacy rate is often linked to economic development.
Tỷ lệ biết chữ cao thường liên quan đến phát triển kinh tế.