Nghĩa của từ liberalization trong tiếng Việt
liberalization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
liberalization
US /ˌlɪb.ər.əl.əˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌlɪb.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
tự do hóa, nới lỏng
the act of making laws, systems, or opinions less strict
Ví dụ:
•
The government announced the liberalization of trade policies.
Chính phủ đã công bố tự do hóa các chính sách thương mại.
•
There has been a gradual liberalization of censorship laws.
Đã có sự tự do hóa dần dần các luật kiểm duyệt.
Từ liên quan: