Nghĩa của từ liberate trong tiếng Việt
liberate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
liberate
US /ˈlɪb.ə.reɪt/
UK /ˈlɪb.ər.eɪt/
Động từ
giải phóng, phóng thích
to set someone free from a situation, especially imprisonment or slavery, in which their liberty is severely restricted
Ví dụ:
•
The army arrived to liberate the city from the invaders.
Quân đội đã đến để giải phóng thành phố khỏi những kẻ xâm lược.
•
They hope the new law will liberate people from poverty.
Họ hy vọng luật mới sẽ giải phóng người dân khỏi cảnh nghèo đói.
Từ liên quan: