Nghĩa của từ "level term insurance" trong tiếng Việt
"level term insurance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
level term insurance
US /ˈlɛvəl tɜrm ɪnˈʃʊrəns/
UK /ˈlɛvəl tɜːm ɪnˈʃʊərəns/
Danh từ
bảo hiểm kỳ hạn cố định, bảo hiểm nhân thọ kỳ hạn cố định
a type of term life insurance where the death benefit and premiums remain the same throughout the policy's term
Ví dụ:
•
Many families choose level term insurance for its predictable costs.
Nhiều gia đình chọn bảo hiểm kỳ hạn cố định vì chi phí dễ dự đoán.
•
With level term insurance, your monthly payments won't change.
Với bảo hiểm kỳ hạn cố định, các khoản thanh toán hàng tháng của bạn sẽ không thay đổi.