Nghĩa của từ level-headed trong tiếng Việt

level-headed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

level-headed

US /ˈlev.əlˌhed.ɪd/
UK /ˈlev.əlˌhed.ɪd/

Tính từ

điềm tĩnh, bình tĩnh, sáng suốt

calm and sensible; able to make good decisions in difficult situations

Ví dụ:
She's very level-headed and always knows how to handle a crisis.
Cô ấy rất điềm tĩnh và luôn biết cách xử lý khủng hoảng.
It's important to remain level-headed when making big decisions.
Điều quan trọng là phải giữ đầu óc tỉnh táo khi đưa ra những quyết định lớn.