Nghĩa của từ "level crossing" trong tiếng Việt

"level crossing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

level crossing

US /ˈlɛv.əl ˌkrɔː.sɪŋ/
UK /ˈlɛv.əl ˌkrɒs.ɪŋ/

Danh từ

đường ngang, lối băng qua đường sắt

a place where a railway line crosses a road at the same level

Ví dụ:
Be careful when approaching the level crossing; a train might be coming.
Hãy cẩn thận khi đến gần đường ngang; tàu hỏa có thể đang đến.
The car was stuck on the level crossing, causing a major delay.
Chiếc xe bị kẹt trên đường ngang, gây ra sự chậm trễ lớn.