Nghĩa của từ lettered trong tiếng Việt
lettered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lettered
US /ˈlɛtərd/
UK /ˈlɛtərd/
Tính từ
1.
có học thức, uyên bác, hiểu biết rộng
educated; well-read
Ví dụ:
•
She is a highly lettered woman, fluent in several languages.
Cô ấy là một phụ nữ rất có học thức, thông thạo nhiều ngôn ngữ.
•
The professor was known for his lettered discourse on ancient philosophy.
Giáo sư nổi tiếng với bài diễn thuyết uyên bác về triết học cổ đại.
2.
ghi chữ, có chữ
marked with letters
Ví dụ:
•
The blocks were clearly lettered with the alphabet.
Các khối được ghi chữ rõ ràng bằng bảng chữ cái.
•
Each drawer was carefully lettered for easy identification.
Mỗi ngăn kéo được ghi chữ cẩn thận để dễ nhận biết.
Từ liên quan: