Nghĩa của từ "left out" trong tiếng Việt

"left out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

left out

US /lɛft aʊt/
UK /lɛft aʊt/

Cụm động từ

bỏ qua, không bao gồm

to not include someone or something

Ví dụ:
I felt left out when they all went to the party without me.
Tôi cảm thấy bị bỏ rơi khi họ đều đi dự tiệc mà không có tôi.
Make sure you don't leave out any important details in your report.
Hãy đảm bảo bạn không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong báo cáo của mình.