Nghĩa của từ "lease term" trong tiếng Việt

"lease term" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lease term

US /liːs tɜːrm/
UK /liːs tɜːm/

Danh từ

thời hạn thuê, kỳ hạn thuê

the period of time for which a lease is valid

Ví dụ:
The standard lease term for this apartment is one year.
Thời hạn thuê tiêu chuẩn cho căn hộ này là một năm.
We need to review the lease term before signing the contract.
Chúng ta cần xem xét thời hạn thuê trước khi ký hợp đồng.