Nghĩa của từ "learn by heart" trong tiếng Việt
"learn by heart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
learn by heart
US /lɜrn baɪ hɑrt/
UK /lɜːn baɪ hɑːt/
Thành ngữ
học thuộc lòng, ghi nhớ
to memorize something perfectly
Ví dụ:
•
She had to learn by heart all the lines for the play.
Cô ấy phải học thuộc lòng tất cả các lời thoại cho vở kịch.
•
It's important to learn by heart the multiplication tables.
Điều quan trọng là phải học thuộc lòng bảng cửu chương.
Từ liên quan: