Nghĩa của từ "late for" trong tiếng Việt
"late for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
late for
US /leɪt fɔːr/
UK /leɪt fɔːr/
Cụm từ
muộn cho, trễ cho
behind schedule; not on time for an event or appointment
Ví dụ:
•
I'm going to be late for work if I don't leave now.
Tôi sẽ muộn làm nếu không đi ngay bây giờ.
•
She was late for her doctor's appointment.
Cô ấy đã muộn cuộc hẹn với bác sĩ.
Từ liên quan: