Nghĩa của từ "be up late" trong tiếng Việt
"be up late" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be up late
US /bi ʌp leɪt/
UK /bi ʌp leɪt/
Cụm từ
thức khuya, ngủ muộn
to stay awake until a late hour
Ví dụ:
•
I had to be up late to finish my report.
Tôi phải thức khuya để hoàn thành báo cáo.
•
We often be up late on weekends watching movies.
Chúng tôi thường thức khuya vào cuối tuần để xem phim.
Từ liên quan: