Nghĩa của từ lacks trong tiếng Việt
lacks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lacks
US /læks/
UK /læks/
Động từ
thiếu, không có
be without or deficient in
Ví dụ:
•
The team lacks experience.
Đội bóng thiếu kinh nghiệm.
•
He lacks the confidence to speak in public.
Anh ấy thiếu tự tin khi nói trước công chúng.
Từ liên quan: