Nghĩa của từ "know no bounds" trong tiếng Việt
"know no bounds" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
know no bounds
US /noʊ noʊ baʊndz/
UK /nəʊ nəʊ baʊndz/
Thành ngữ
không có giới hạn, vô hạn
to be limitless or without restriction
Ví dụ:
•
Her ambition seems to know no bounds.
Tham vọng của cô ấy dường như không có giới hạn.
•
The children's energy knew no bounds during the summer holidays.
Năng lượng của bọn trẻ không có giới hạn trong kỳ nghỉ hè.