Nghĩa của từ "bound for" trong tiếng Việt

"bound for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bound for

US /baʊnd fɔːr/
UK /baʊnd fɔː/
"bound for" picture

Tính từ

đang đi đến, hướng về

traveling towards a particular place

Ví dụ:
This train is bound for London.
Chuyến tàu này đang đi đến London.
The ship was bound for the Caribbean when the storm hit.
Con tàu đang hướng về vùng Caribbean khi cơn bão ập đến.