Nghĩa của từ "knife edge" trong tiếng Việt
"knife edge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knife edge
US /ˈnaɪf ˌɛdʒ/
UK /ˈnaɪf ˌɛdʒ/
Danh từ
thế lưỡi dao, tình thế nguy hiểm
a situation of extreme tension, danger, or uncertainty
Ví dụ:
•
The negotiations were on a knife edge, with either success or failure possible.
Các cuộc đàm phán đang ở thế lưỡi dao, với khả năng thành công hoặc thất bại.
•
The company's future hung on a knife edge after the financial crisis.
Tương lai của công ty nằm trên lưỡi dao sau cuộc khủng hoảng tài chính.
Từ liên quan: