Nghĩa của từ "kite flying" trong tiếng Việt
"kite flying" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kite flying
US /kaɪt ˈflaɪ.ɪŋ/
UK /kaɪt ˈflaɪ.ɪŋ/
Danh từ
thả diều
the activity of flying a kite
Ví dụ:
•
We went kite flying at the beach on a windy day.
Chúng tôi đã đi thả diều ở bãi biển vào một ngày gió.
•
Kite flying is a popular pastime in many cultures.
Thả diều là một trò tiêu khiển phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
Từ liên quan: