Nghĩa của từ kind-hearted trong tiếng Việt

kind-hearted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kind-hearted

US /ˈkaɪndˌhɑːr.tɪd/
UK /ˈkaɪndˌhɑː.tɪd/
"kind-hearted" picture

Tính từ

tốt bụng, nhân hậu

having a kind and sympathetic nature

Ví dụ:
She is a very kind-hearted person who always helps others.
Cô ấy là một người rất tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
His kind-hearted gesture brought tears to her eyes.
Cử chỉ tốt bụng của anh ấy đã làm cô ấy rơi nước mắt.