Nghĩa của từ "Keep track" trong tiếng Việt

"Keep track" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Keep track

US /kiːp træk/
UK /kiːp træk/

Thành ngữ

theo dõi, ghi lại, nắm bắt

to stay informed about someone or something, or to monitor their progress or whereabouts

Ví dụ:
It's hard to keep track of all the changes in the project.
Thật khó để theo dõi tất cả các thay đổi trong dự án.
I try to keep track of my expenses every month.
Tôi cố gắng theo dõi chi phí của mình mỗi tháng.