Nghĩa của từ "keep in check" trong tiếng Việt
"keep in check" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
keep in check
US /kiːp ɪn tʃɛk/
UK /kiːp ɪn tʃɛk/
Thành ngữ
kiềm chế, kiểm soát, hạn chế
to control or limit something, especially something undesirable
Ví dụ:
•
It's important to keep your emotions in check during a negotiation.
Điều quan trọng là phải kiềm chế cảm xúc của bạn trong quá trình đàm phán.
•
The government is trying to keep inflation in check.
Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát.