Nghĩa của từ joints trong tiếng Việt

joints trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

joints

US /dʒɔɪnts/
UK /dʒɔɪnts/

Danh từ số nhiều

1.

khớp

places where two or more bones meet in the body

Ví dụ:
My knees and other joints ache after a long run.
Đầu gối và các khớp khác của tôi đau nhức sau khi chạy dài.
Arthritis can cause inflammation and pain in the joints.
Viêm khớp có thể gây viêm và đau ở các khớp.
2.

mối nối, khớp nối

places where two or more things are joined together

Ví dụ:
The plumber checked all the pipe joints for leaks.
Thợ sửa ống nước đã kiểm tra tất cả các mối nối ống để tìm rò rỉ.
The wooden frame had strong, well-made joints.
Khung gỗ có các mối nối chắc chắn và được làm tốt.
3.

quán, nơi, cửa hàng

informal term for a place, especially a bar or restaurant

Ví dụ:
Let's go to that new burger joint downtown.
Hãy đến quán burger mới ở trung tâm thành phố.
This old jazz joint has been here for decades.
Quán nhạc jazz cũ này đã ở đây hàng thập kỷ rồi.
4.

điếu cần sa, cần sa

informal term for a marijuana cigarette

Ví dụ:
They were sharing a joint behind the building.
Họ đang chia sẻ một điếu cần sa phía sau tòa nhà.
The smell of burning joints filled the air.
Mùi cần sa cháy lan tỏa trong không khí.