Nghĩa của từ jacked trong tiếng Việt

jacked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jacked

US /dʒækt/
UK /dʒækt/

Tính từ

1.

cơ bắp, vạm vỡ

(slang) very muscular; having a well-developed physique

Ví dụ:
After months at the gym, he was completely jacked.
Sau nhiều tháng tập gym, anh ấy đã hoàn toàn cơ bắp.
The bodybuilder on stage was incredibly jacked.
Vận động viên thể hình trên sân khấu cực kỳ cơ bắp.
2.

phấn khích, tràn đầy năng lượng

(slang) very excited or energized

Ví dụ:
The crowd got totally jacked when the band started playing.
Đám đông hoàn toàn phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi.
I'm so jacked for the concert tonight!
Tôi rất phấn khích cho buổi hòa nhạc tối nay!
3.

bị đánh cắp, bị cướp

(slang) stolen or hijacked

Ví dụ:
His car got jacked last night.
Xe của anh ấy đã bị đánh cắp đêm qua.
The signal was jacked, so we couldn't watch the game.
Tín hiệu đã bị đánh cắp, nên chúng tôi không thể xem trận đấu.