Nghĩa của từ issuing trong tiếng Việt

issuing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

issuing

US /ˈɪʃ.uɪŋ/
UK /ˈɪʃ.uːɪŋ/

Động từ

1.

ban hành, phát hành

the act of supplying or distributing something

Ví dụ:
The government is issuing new guidelines for public safety.
Chính phủ đang ban hành các hướng dẫn mới về an toàn công cộng.
The bank is issuing new credit cards to its customers.
Ngân hàng đang phát hành thẻ tín dụng mới cho khách hàng của mình.
2.

bốc ra, chảy ra

the act of coming or flowing out from a source

Ví dụ:
Smoke was issuing from the chimney.
Khói đang bốc ra từ ống khói.
Water was issuing from the broken pipe.
Nước đang chảy ra từ ống bị vỡ.