Nghĩa của từ "issue a permit" trong tiếng Việt
"issue a permit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
issue a permit
US /ˈɪʃu ə ˈpɜrmɪt/
UK /ˈɪʃuː ə ˈpɜːmɪt/
Cụm từ
cấp giấy phép, ban hành giấy phép
to officially give someone permission to do something, usually in written form
Ví dụ:
•
The city council decided to issue a permit for the new construction project.
Hội đồng thành phố đã quyết định cấp giấy phép cho dự án xây dựng mới.
•
You need to apply to the authorities to issue a permit for your event.
Bạn cần nộp đơn cho các cơ quan chức năng để cấp giấy phép cho sự kiện của mình.
Từ liên quan: