Nghĩa của từ "inner voice" trong tiếng Việt
"inner voice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inner voice
US /ˈɪnər vɔɪs/
UK /ˈɪnə vɔɪs/
Danh từ
tiếng nói bên trong, trực giác
the voice in your head that tells you what you are thinking or feeling, or what you should do
Ví dụ:
•
My inner voice told me to take the risk.
Tiếng nói bên trong mách bảo tôi hãy chấp nhận rủi ro.
•
Listen to your inner voice when making important decisions.
Hãy lắng nghe tiếng nói bên trong khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Từ liên quan: