Nghĩa của từ "innate behavior" trong tiếng Việt
"innate behavior" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
innate behavior
US /ɪˈneɪt bɪˈheɪvjər/
UK /ɪˈneɪt bɪˈheɪvjə/
Danh từ
hành vi bẩm sinh, hành vi bản năng
behavior that is genetically programmed and inherited, rather than learned through experience
Ví dụ:
•
The sucking reflex in human babies is an example of an innate behavior.
Phản xạ bú ở trẻ sơ sinh là một ví dụ về hành vi bẩm sinh.
•
Many animal instincts, such as migration patterns, are considered innate behaviors.
Nhiều bản năng của động vật, chẳng hạn như mô hình di cư, được coi là hành vi bẩm sinh.
Từ liên quan: