Nghĩa của từ inhaling trong tiếng Việt

inhaling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inhaling

US /ɪnˈheɪlɪŋ/
UK /ɪnˈheɪlɪŋ/

Danh từ

hít vào, sự hít vào

the action of breathing in air or smoke

Ví dụ:
Deep inhaling can help calm your nerves.
Hít thở sâu có thể giúp làm dịu thần kinh của bạn.
The doctor recommended steam inhaling for her cold.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên hít hơi nước để trị cảm lạnh.

Động từ

hít vào, thở vào

present participle of inhale

Ví dụ:
He was slowly inhaling the scent of the fresh flowers.
Anh ấy đang từ từ hít hương thơm của những bông hoa tươi.
The patient was inhaling oxygen through a mask.
Bệnh nhân đang hít oxy qua mặt nạ.