Nghĩa của từ "index fossil" trong tiếng Việt

"index fossil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

index fossil

US /ˈɪn.deks ˈfɑː.səl/
UK /ˈɪn.deks ˈfɒs.əl/
"index fossil" picture

Danh từ

hóa thạch chỉ thị, hóa thạch chuẩn

a fossil that is useful for dating and correlating the strata in which it is found

Ví dụ:
Ammonites are often used as an index fossil to determine the age of rock layers.
Cúc đá thường được sử dụng làm hóa thạch chỉ thị để xác định tuổi của các lớp đá.
To be a good index fossil, a species must have been widespread and existed for a short period of time.
Để trở thành một hóa thạch chỉ thị tốt, một loài phải phân bố rộng rãi và tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn.