Nghĩa của từ imitated trong tiếng Việt

imitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

imitated

US /ˈɪm.ɪ.teɪtɪd/
UK /ˈɪm.ɪ.teɪtɪd/

Tính từ

bắt chước, mô phỏng

copied or reproduced, often in a way that is not original or authentic

Ví dụ:
The artist's style was often imitated by his students.
Phong cách của nghệ sĩ thường bị học trò của ông bắt chước.
The expensive handbag was a cleverly imitated fake.
Chiếc túi xách đắt tiền là một món đồ giả được bắt chước khéo léo.

Quá khứ phân từ

bắt chước, mô phỏng

past participle of imitate

Ví dụ:
The child imitated his father's every move.
Đứa trẻ bắt chước mọi cử chỉ của cha mình.
Many artists have imitated Van Gogh's brushstrokes.
Nhiều nghệ sĩ đã bắt chước nét vẽ của Van Gogh.