Nghĩa của từ ignoring trong tiếng Việt
ignoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ignoring
US /ɪɡˈnɔrɪŋ/
UK /ɪɡˈnɔːrɪŋ/
Động từ
phớt lờ, bỏ qua
to intentionally not pay attention to something or someone
Ví dụ:
•
She kept ignoring my calls.
Cô ấy cứ phớt lờ cuộc gọi của tôi.
•
He was ignoring the warning signs.
Anh ấy đang phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
Tính từ
phớt lờ, bỏ qua
deliberately not paying attention to someone or something
Ví dụ:
•
His ignoring attitude made her angry.
Thái độ phớt lờ của anh ấy khiến cô ấy tức giận.
•
It was an ignoring glance, full of disdain.
Đó là một cái nhìn phớt lờ, đầy khinh bỉ.