Nghĩa của từ idolization trong tiếng Việt
idolization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
idolization
US /ˌaɪ.dəl.əˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌaɪ.dəl.aɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
sự thần tượng hóa, sự tôn sùng
the act of admiring or revering someone or something to excess
Ví dụ:
•
The idolization of celebrities can lead to unrealistic expectations.
Sự thần tượng hóa người nổi tiếng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
•
His complete idolization of his mentor was evident in his every action.
Sự thần tượng hóa hoàn toàn của anh ấy đối với người cố vấn thể hiện rõ trong mọi hành động của anh ấy.