Nghĩa của từ identifier trong tiếng Việt
identifier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
identifier
US /aɪˈdɛntɪfaɪər/
UK /aɪˈdentɪfaɪər/
Danh từ
mã định danh, số nhận dạng
a name, number, or code that identifies someone or something
Ví dụ:
•
Each product has a unique identifier.
Mỗi sản phẩm có một mã định danh duy nhất.
•
Your username serves as your primary identifier on the platform.
Tên người dùng của bạn đóng vai trò là mã định danh chính của bạn trên nền tảng.