Nghĩa của từ "I know" trong tiếng Việt
"I know" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
I know
US /aɪ noʊ/
UK /aɪ nəʊ/
Cụm từ
1.
tôi biết, tôi hiểu
used to express agreement or understanding
Ví dụ:
•
It's a tough situation, I know.
Đó là một tình huống khó khăn, tôi biết.
•
You must be tired. I know how you feel.
Bạn chắc hẳn rất mệt. Tôi biết bạn cảm thấy thế nào.
2.
tôi biết, tôi hiểu
used to acknowledge a statement, often with a sense of shared experience or empathy
Ví dụ:
•
The traffic was terrible today. — I know, it took me an hour to get here.
Hôm nay giao thông thật kinh khủng. — Tôi biết, tôi mất một tiếng để đến đây.
•
This movie is so sad. — Oh, I know!
Bộ phim này buồn quá. — Ồ, tôi biết!
Từ liên quan: