Nghĩa của từ hydrated trong tiếng Việt
hydrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hydrated
US /haɪˈdreɪ.t̬ɪd/
UK /haɪˈdreɪ.tɪd/
Tính từ
đủ nước, được cấp ẩm
having absorbed water; supplied with sufficient water
Ví dụ:
•
It's important to stay well hydrated, especially in hot weather.
Điều quan trọng là phải giữ cơ thể đủ nước, đặc biệt là trong thời tiết nóng.
•
Her skin looked healthy and perfectly hydrated.
Làn da của cô ấy trông khỏe mạnh và được cấp ẩm hoàn hảo.