Nghĩa của từ hydrating trong tiếng Việt

hydrating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hydrating

Động từ

dưỡng ẩm

to make your body absorb water or other liquid:

Ví dụ:
oils that help hydrate your skin

Danh từ

Từ liên quan: