Nghĩa của từ hydration trong tiếng Việt
hydration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hydration
US /haɪˈdreɪ.ʃən/
UK /haɪˈdreɪ.ʃən/
Danh từ
sự hydrat hóa, sự cấp nước
the process of causing something to absorb water
Ví dụ:
•
Proper hydration is essential for healthy skin.
Dưỡng ẩm đúng cách là điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.
•
The athlete focused on maintaining good hydration during the marathon.
Vận động viên tập trung vào việc duy trì đủ nước trong suốt cuộc marathon.
Từ liên quan: