Nghĩa của từ "house fire" trong tiếng Việt
"house fire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
house fire
US /ˈhaʊs faɪər/
UK /ˈhaʊs faɪər/
Danh từ
hỏa hoạn nhà
a fire that occurs in a house or residential building
Ví dụ:
•
The family lost everything in the devastating house fire.
Gia đình mất tất cả trong trận hỏa hoạn nhà tàn khốc.
•
Firefighters quickly responded to the house fire.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng ứng phó với đám cháy nhà.