Nghĩa của từ hopefulness trong tiếng Việt
hopefulness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hopefulness
US /ˈhoʊp.fəl.nəs/
UK /ˈhəʊp.fəl.nəs/
Danh từ
sự hy vọng, sự lạc quan
the state of being full of hope or having a positive outlook on the future
Ví dụ:
•
There was a sense of hopefulness in the air after the announcement.
Có một cảm giác đầy hy vọng lan tỏa sau thông báo đó.
•
Her hopefulness about the recovery inspired everyone around her.
Sự lạc quan của cô ấy về sự hồi phục đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.