Nghĩa của từ holds trong tiếng Việt
holds trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
holds
US /hoʊldz/
UK /həʊldz/
Động từ
1.
cầm, giữ, chứa
to have or keep in the hand; grasp
Ví dụ:
•
She holds the baby gently in her arms.
Cô ấy nhẹ nhàng ôm em bé trong vòng tay.
•
The box holds a lot of old letters.
Hộp chứa rất nhiều thư cũ.
2.
có giá trị, đúng
to remain valid or true
Ví dụ:
•
The record still holds after twenty years.
Kỷ lục vẫn còn giữ vững sau hai mươi năm.
•
His argument holds no water.
Lập luận của anh ấy không đứng vững.
Danh từ
chỗ bám, đòn khóa
a grip or grasp
Ví dụ:
•
He lost his hold on the rope.
Anh ấy mất chỗ bám trên sợi dây.
•
The wrestler applied a strong hold.
Đô vật đã thực hiện một đòn khóa mạnh.