Nghĩa của từ "hold power" trong tiếng Việt
"hold power" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hold power
US /hoʊld ˈpaʊ.ɚ/
UK /həʊld ˈpaʊ.ər/
Cụm từ
nắm quyền, nắm giữ quyền lực
to be in a position of control or authority, especially in a political context
Ví dụ:
•
The military continues to hold power in the region.
Quân đội tiếp tục nắm giữ quyền lực trong khu vực.
•
How long can the current government hold power?
Chính phủ hiện tại có thể nắm quyền trong bao lâu?