Nghĩa của từ "hiking trail" trong tiếng Việt
"hiking trail" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hiking trail
US /ˈhaɪkɪŋ treɪl/
UK /ˈhaɪkɪŋ treɪl/
Danh từ
đường mòn đi bộ đường dài, lối đi bộ đường dài
a path or track, often unpaved, used for walking or hiking in natural areas
Ví dụ:
•
We followed the hiking trail through the forest to the waterfall.
Chúng tôi đi theo đường mòn đi bộ đường dài xuyên rừng đến thác nước.
•
The national park has several well-maintained hiking trails.
Công viên quốc gia có một số đường mòn đi bộ đường dài được bảo trì tốt.
Từ liên quan: