Nghĩa của từ "higher quality" trong tiếng Việt
"higher quality" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
higher quality
US /ˈhaɪər ˈkwɑːləti/
UK /ˈhaɪə ˈkwɒləti/
Tính từ
chất lượng cao hơn, chất lượng tốt hơn
of a superior standard or excellence
Ví dụ:
•
We only use higher quality ingredients in our products.
Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu chất lượng cao hơn trong sản phẩm của mình.
•
Investing in higher quality education can lead to better job opportunities.
Đầu tư vào giáo dục chất lượng cao hơn có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn.